bổ trợ

  1. auxiliaire; adjuvant; assomptif; subsidiaire
    • Hàm bổ trợ
      (toán học) fonction auxiliaire
    • Điều trị bổ trợ
      (y học) traitement adjuvant
    • Phán đoán bổ trợ
      (triết học) jugement assomptif
    • Lí lẽ bổ trợ
      argument subsidiaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bổ trợ"

bổ trợ
Các bài tập thể dục này bổ trợ cho sức khỏe tim mạch.